ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tự hại" (1件)
tự hại
日本語
動自傷する
Anh ấy có hành vi tự hại.
彼は自傷行為がある。
類語検索結果 "tự hại" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tự hại" (2件)
Anh ấy có hành vi tự hại.
彼は自傷行為がある。
Nguồn phát tán thông tin chủ yếu từ hai Fanpage.
情報の拡散源は主に2つのファンページからでした。
